Hành trình vô địch · S3–S15
S9 · 2019 · FunPlus Phoenix
Hành trình vô địch · Thành tích toàn giải: 14-4 · Ván thua: 4
S92019FunPlus Phoenix
Thành tích toàn giải
14-4
Ván thua
4
Tỷ lệ thắng
77.8%
Thành tích toàn giải14-4
Vòng bảng
Splyce / J Team / GAM Esports
5-2
+5 / −2
Tứ kết
Fnatic
3-1
+3 / −1
Bán kết
Invictus Gaming
3-1
+3 / −1
Chung kết
G2 Esports
3-0
+3 / −0
Tóm tắt từng vòng
Vòng bảngSplyce / J Team / GAM Esports5-2+5 / −2
Tứ kếtFnatic3-1+3 / −1
Bán kếtInvictus Gaming3-1+3 / −1
Chung kếtG2 Esports3-0+3 / −0
Thành tích toàn giải
Thành tích toàn giải14-4
Ván thua4
Tỷ lệ thắng77.8%
Chung kếtG2 Esports · 3-0
Đổi mùa giảiS9 · 2019
Gần nhất với chức vô địch bất bại: S5 · 15-1 · Ván thua 1 — S9 14-4 · Ván thua 4
Nguồn và ghi chú
Vòng loại trực tiếp tính theo ván, vòng Thụy Sĩ tính theo loạt trận. Các số liệu ước tính đang được rà soát. Trang này chỉ dùng văn bản và CSS/SVG, không có hình ảnh chính thức.
≈ estimated: S7 · S8 · S9 · S12 · S13 · S14 · S15
liquipedia.net
esportsresults.com
baike.baidu.com
baike.baidu.com
www.esports.net
lol.gamepedia.com
www.163.com
sg.news.yahoo.com
redbull.com
www.sportsv.net
sportskeeda.com
lol.qq.com
cn.yna.co.kr