Hành trình vô địch · S3–S15
S4 · 2014 · Samsung White
Hành trình vô địch · Thành tích toàn giải: 15-2 · Ván thua: 2
S42014Samsung White
Thành tích toàn giải
15-2
Ván thua
2
Tỷ lệ thắng
88.2%
Thành tích toàn giải15-2
Vòng bảng
Edward Gaming / ahq / Dark Passage
6-0
+6 / −0
Tứ kết
Team SoloMid
3-1
+3 / −1
Bán kết
Samsung Blue
3-0
+3 / −0
Chung kết
Star Horn Royal Club
3-1
+3 / −1
Tóm tắt từng vòng
Vòng bảngEdward Gaming / ahq / Dark Passage6-0+6 / −0
Tứ kếtTeam SoloMid3-1+3 / −1
Bán kếtSamsung Blue3-0+3 / −0
Chung kếtStar Horn Royal Club3-1+3 / −1
Thành tích toàn giải
Thành tích toàn giải15-2
Ván thua2
Tỷ lệ thắng88.2%
Chung kếtStar Horn Royal Club · 3-1
Đổi mùa giảiS4 · 2014
Gần nhất với chức vô địch bất bại: S5 · 15-1 · Ván thua 1 — S4 15-2 · Ván thua 2
Nguồn và ghi chú
Vòng loại trực tiếp tính theo ván, vòng Thụy Sĩ tính theo loạt trận. Các số liệu ước tính đang được rà soát. Trang này chỉ dùng văn bản và CSS/SVG, không có hình ảnh chính thức.
≈ estimated: S7 · S8 · S9 · S12 · S13 · S14 · S15
liquipedia.net
esportsresults.com
baike.baidu.com
baike.baidu.com
www.esports.net
lol.gamepedia.com
www.163.com
sg.news.yahoo.com
redbull.com
www.sportsv.net
sportskeeda.com
lol.qq.com
cn.yna.co.kr