Hành trình vô địch · S3–S15
S14 · 2024 · T1
Hành trình vô địch · Thành tích toàn giải: 12-5 · Ván thua: 5
S142024T1
Thành tích toàn giải
12-5
Ván thua
5
Tỷ lệ thắng
70.6%
Thành tích toàn giải12-5
Swiss Stage
Swiss Stage opponents
3-2
+3 / −2
Tứ kết
Top Esports
3-0
+3 / −0
Bán kết
Gen.G
3-1
+3 / −1
Chung kết
Bilibili Gaming
3-2
+3 / −2
Tóm tắt từng vòng
Swiss StageSwiss Stage opponents3-2+3 / −2
Tứ kếtTop Esports3-0+3 / −0
Bán kếtGen.G3-1+3 / −1
Chung kếtBilibili Gaming3-2+3 / −2
Thành tích toàn giải
Thành tích toàn giải12-5
Ván thua5
Tỷ lệ thắng70.6%
Chung kếtBilibili Gaming · 3-2
Đổi mùa giảiS14 · 2024
Gần nhất với chức vô địch bất bại: S5 · 15-1 · Ván thua 1 — S14 12-5 · Ván thua 5
Nguồn và ghi chú
Vòng loại trực tiếp tính theo ván, vòng Thụy Sĩ tính theo loạt trận. Các số liệu ước tính đang được rà soát. Trang này chỉ dùng văn bản và CSS/SVG, không có hình ảnh chính thức.
≈ estimated: S7 · S8 · S9 · S12 · S13 · S14 · S15
liquipedia.net
esportsresults.com
baike.baidu.com
baike.baidu.com
www.esports.net
lol.gamepedia.com
www.163.com
sg.news.yahoo.com
redbull.com
www.sportsv.net
sportskeeda.com
lol.qq.com
cn.yna.co.kr